CHUYÊN ĐỀ ĐÀO TẠO XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NHÀ TRÊN NÚI
Tác giả: Henry Le – Lê Đình Hải
CHƯƠNG 29. BIỆN PHÁP THI CÔNG BÊ TÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN MIỀN NÚI
1. Đặc điểm thi công bê tông tại công trường miền núi
Thi công bê tông là công đoạn có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ của công trình nhà trên núi. Điều kiện miền núi thường có đường vận chuyển quanh co, khoảng cách từ trạm trộn đến công trường lớn, mặt bằng thi công hạn chế và thời tiết thay đổi nhanh. Những yếu tố này có thể làm gián đoạn quá trình cung cấp bê tông, ảnh hưởng đến độ sụt, thời gian thi công và chất lượng liên kết giữa các đợt đổ.
Vì vậy, biện pháp thi công bê tông phải được chuẩn bị đồng bộ từ khâu thiết kế cấp phối, lựa chọn nguồn cung, vận chuyển, tổ chức đổ, đầm, bảo dưỡng đến kiểm tra chất lượng. Mục tiêu là bảo đảm bê tông đạt yêu cầu thiết kế, hạn chế khuyết tật và duy trì an toàn trong mọi điều kiện thi công.
2. Kiểm soát cấp phối và chất lượng bê tông
Cấp phối bê tông phải được lựa chọn phù hợp với yêu cầu chịu lực, điều kiện môi trường và phương pháp thi công. Các thành phần xi măng, cốt liệu, nước và phụ gia cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm soát chất lượng.
Không được tự ý tăng lượng nước tại công trường để làm bê tông dễ thi công hơn, vì việc này có thể làm thay đổi tỷ lệ nước trên xi măng, giảm cường độ và tăng nguy cơ co ngót, nứt. Khi cần điều chỉnh tính công tác, phải thực hiện theo quy trình được chấp thuận, có kiểm soát và ghi nhận đầy đủ.
Độ sụt cần được kiểm tra theo yêu cầu của cấp phối và phương pháp đổ. Bê tông bơm, bê tông đổ trực tiếp và bê tông vận chuyển bằng thiết bị chuyên dụng có thể có yêu cầu khác nhau. Việc kiểm tra phải được thực hiện tại thời điểm và vị trí phù hợp để đánh giá đúng trạng thái bê tông trước khi sử dụng.
3. Tổ chức vận chuyển và tiếp nhận bê tông
Trước khi đổ bê tông, cần kiểm tra tuyến đường, thời gian vận chuyển, khả năng quay đầu và vị trí tiếp nhận tại công trường. Đối với địa hình dốc hoặc đường hẹp, phải xác định loại xe phù hợp và phương án trung chuyển nếu xe trộn không thể tiếp cận trực tiếp.
Kế hoạch cung cấp bê tông cần tính toán khối lượng đổ, tốc độ thi công, năng lực thiết bị bơm hoặc vận chuyển và thời gian duy trì tính công tác của hỗn hợp. Nếu đổ các cấu kiện lớn, cần phối hợp chặt chẽ với trạm trộn để hạn chế gián đoạn giữa các chuyến.
Khi tiếp nhận, phải kiểm tra phiếu giao hàng, thời điểm trộn, loại bê tông, cấp độ bền yêu cầu và các chỉ tiêu kiểm tra theo quy định. Bê tông không phù hợp phải được xử lý theo quy trình kiểm soát chất lượng, không được tự ý sử dụng chỉ để tránh chậm tiến độ.
4. Kỹ thuật đổ và đầm bê tông
Trước khi đổ, cần nghiệm thu cốp pha, cốt thép, hệ thống chống đỡ, vị trí chờ và các chi tiết chôn sẵn. Mặt bằng phải được vệ sinh, loại bỏ nước đọng, bùn đất và vật liệu không phù hợp.
Bê tông cần được đổ theo trình tự đã lập, hạn chế phân tầng, tránh va đập làm dịch chuyển cốt thép và không để hỗn hợp rơi tự do từ độ cao vượt giới hạn cho phép. Với cột, vách, dầm, sàn hoặc móng có hình dạng phức tạp, phải lựa chọn phương pháp đổ và tổ chức nhân lực phù hợp.
Đầm bê tông phải bảo đảm hỗn hợp được lèn chặt, lấp đầy các góc cốp pha và bao quanh cốt thép. Không đầm quá mức gây phân tầng, cũng không bỏ sót những vị trí khó tiếp cận. Thiết bị đầm dự phòng cần sẵn sàng đối với các đợt đổ quan trọng.
Nếu phải ngừng đổ ngoài kế hoạch, vị trí và cách xử lý mạch ngừng phải tuân theo biện pháp kỹ thuật được phê duyệt; không tùy tiện tiếp tục đổ lên bề mặt bê tông đã đông kết mà chưa xử lý đúng quy trình.
5. Bảo dưỡng và kiểm tra chất lượng
Sau khi hoàn thiện bề mặt, bê tông phải được bảo vệ khỏi mất nước quá nhanh, mưa trực tiếp, nhiệt độ bất lợi và các tác động cơ học. Biện pháp bảo dưỡng có thể bao gồm giữ ẩm, phủ vật liệu phù hợp hoặc sử dụng hợp chất bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật.
Tại miền núi, gió mạnh và không khí khô có thể làm bề mặt mất nước nhanh; trong khi nhiệt độ thấp có thể làm chậm quá trình phát triển cường độ. Cần điều chỉnh thời gian bảo dưỡng theo loại bê tông, điều kiện môi trường và yêu cầu của thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng.
Việc lấy mẫu bê tông phải tuân thủ quy định về số lượng, thời điểm và phương pháp lấy mẫu. Mẫu cần được ghi nhãn, bảo quản, vận chuyển và thí nghiệm đúng quy trình. Kết quả phải được đối chiếu với yêu cầu thiết kế để đánh giá chất lượng, đồng thời lưu hồ sơ truy xuất theo từng đợt đổ.
6. Phương án dự phòng khi thời tiết và giao thông bất lợi
Trước khi đổ bê tông, cần theo dõi dự báo thời tiết và xác định ngưỡng điều kiện cho phép thi công. Khi có nguy cơ mưa lớn, phải chuẩn bị mái che, phương án thoát nước và biện pháp bảo vệ bề mặt bê tông. Không để nước mưa chảy tràn qua bê tông mới đổ hoặc làm thay đổi thành phần hỗn hợp.
Trong điều kiện nhiệt độ thấp, cần áp dụng biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh bê tông bị ảnh hưởng bởi lạnh hoặc đóng băng trong giai đoạn đầu. Không tự ý sử dụng phụ gia hoặc biện pháp gia nhiệt khi chưa được đánh giá và chấp thuận về kỹ thuật.
Nếu đường vận chuyển bị gián đoạn, phải liên lạc ngay với trạm trộn, đánh giá thời gian gián đoạn và khả năng duy trì chất lượng bê tông. Đối với đợt đổ quan trọng, cần có phương án cung ứng dự phòng và vị trí mạch ngừng được xác định trước. An toàn và chất lượng phải được ưu tiên hơn việc cố hoàn thành bằng mọi giá.
Kết luận
Thi công bê tông tại công trường miền núi đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từ cấp phối đến bảo dưỡng, đồng thời chủ động ứng phó với thời tiết và giao thông. Mỗi đợt đổ phải có kế hoạch, nhân lực, thiết bị và phương án dự phòng rõ ràng.
Nguyên tắc cốt lõi là: đúng cấp phối, kiểm soát vận chuyển, đổ và đầm đúng kỹ thuật, bảo dưỡng đầy đủ và nghiệm thu bằng dữ liệu chất lượng. Đây là nền tảng để bảo đảm độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của công trình nhà trên núi.