SÁCH TRẮNG: 30 CHUYÊN ĐỀ CẢI TẠO VÀ SỬA CHỮA NHÀ Ở

Tác giả: Henry Lê – Lê Đình Hải

PHẦN IV. CHỐNG THẤM, HỆ THỐNG KỸ THUẬT VÀ HOÀN THIỆN

CHUYÊN ĐỀ 16. CHỐNG THẤM NHÀ VỆ SINH, BAN CÔNG, MÁI VÀ TẦNG HẦM

1. Tầm quan trọng của công tác chống thấm

Chống thấm là một trong những hạng mục quan trọng nhất trong cải tạo và sửa chữa nhà ở. Nước có thể xâm nhập qua sàn, tường, mái, khe tiếp giáp, cổ ống kỹ thuật hoặc các vết nứt kết cấu. Nếu không được xử lý triệt để, hiện tượng thấm dột sẽ gây bong tróc sơn, phồng rộp lớp hoàn thiện, hoen ố trần, ăn mòn cốt thép, phát sinh nấm mốc và làm suy giảm tuổi thọ công trình.

Trong thực tế, nhiều công trình đã sửa chữa nhiều lần nhưng vẫn tái thấm do chỉ xử lý biểu hiện bên ngoài mà không xác định đúng nguồn nước và đường di chuyển của nước. Vì vậy, nguyên tắc đầu tiên của chống thấm là phải tìm đúng nguyên nhân, xử lý đúng vị trí và lựa chọn đúng giải pháp kỹ thuật.

2. Khảo sát và xác định đường nước xâm nhập

Trước khi thi công, cần khảo sát toàn diện khu vực bị thấm, xác định vị trí xuất hiện nước, mức độ hư hỏng và mối liên hệ giữa khu vực thấm với các hệ thống cấp thoát nước xung quanh.

Đối với nhà vệ sinh, cần kiểm tra sàn, chân tường, cổ ống thoát sàn, đường ống cấp nước, khu vực vòi sen và các vị trí tiếp giáp giữa sàn với tường.

Đối với ban công, cần kiểm tra độ dốc thoát nước, miệng thu nước, khe tiếp giáp cửa, chân lan can và các vết nứt trên bề mặt.

Đối với mái, cần kiểm tra lớp chống thấm cũ, vị trí đọng nước, khe co giãn, chân tường chắn mái, cổ ống xuyên mái và hệ thống thoát nước mưa.

Đối với tầng hầm, cần xác định nước thấm từ tường, sàn, mạch ngừng bê tông hay áp lực nước ngầm. Những vị trí có nước chảy liên tục cần được xử lý theo giải pháp phù hợp với áp lực nước thực tế.

Việc khảo sát phải đi kèm ghi nhận hình ảnh, đo đạc cao độ, kiểm tra độ ẩm và lập sơ đồ các vị trí cần xử lý.

3. Chuẩn bị bề mặt trước khi chống thấm

Chất lượng lớp chống thấm phụ thuộc rất lớn vào công tác chuẩn bị bề mặt. Bề mặt thi công phải được vệ sinh sạch bụi bẩn, dầu mỡ, rêu mốc, lớp sơn bong tróc và những phần vữa yếu.

Các vết nứt phải được đánh giá để xác định nguyên nhân. Vết nứt ổn định có thể được sửa chữa bằng vật liệu phù hợp; vết nứt đang phát triển hoặc liên quan đến kết cấu cần được kỹ sư kiểm tra trước khi xử lý.

Tại các góc giao giữa sàn và tường, cần tạo góc lượn bằng vữa sửa chữa hoặc vật liệu chuyên dụng để hạn chế tập trung ứng suất và giúp lớp chống thấm liên tục. Các khu vực rỗng, bong bộp phải được loại bỏ và phục hồi chắc chắn.

Đặc biệt, không được thi công chống thấm trên nền yếu, còn bụi hoặc chưa đạt điều kiện độ ẩm theo yêu cầu của nhà sản xuất vật liệu.

4. Xử lý cổ ống, khe tiếp giáp và các vị trí xung yếu

Cổ ống xuyên sàn là một trong những vị trí dễ xảy ra thấm dột nhất. Cần làm sạch khe hở xung quanh ống, sử dụng vật liệu trám kín, vữa không co ngót hoặc hệ thống xử lý cổ ống chuyên dụng theo thiết kế.

Tại các khe tiếp giáp giữa sàn và tường, cần sử dụng băng cản nước, lưới gia cường hoặc vật liệu đàn hồi phù hợp để tăng khả năng chống nứt và chống thấm.

Đối với khe co giãn, mạch ngừng bê tông và các vị trí có chuyển vị, phải sử dụng giải pháp có khả năng đàn hồi, không nên chỉ phủ một lớp vật liệu cứng thông thường.

Riêng tầng hầm, những điểm nước rò rỉ dưới áp lực cần được xử lý chuyên biệt, có thể sử dụng phương pháp bơm keo chống thấm hoặc hệ thống màng chống thấm phù hợp. Trường hợp có áp lực nước ngầm lớn phải xem xét đồng thời giải pháp kết cấu, thoát nước và chống thấm tổng thể.

5. Thi công lớp chống thấm đúng quy trình

Tùy điều kiện công trình, có thể lựa chọn các hệ vật liệu như chống thấm gốc xi măng polymer, vật liệu polyurethane, màng chống thấm bitum, màng tự dính hoặc vật liệu tinh thể thẩm thấu.

Quy trình cơ bản gồm:

  • Kiểm tra điều kiện bề mặt và độ ẩm theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Thi công lớp lót nếu hệ vật liệu yêu cầu.
  • Xử lý trước các góc, cổ ống, khe tiếp giáp và vị trí xung yếu.
  • Thi công lớp chống thấm thứ nhất theo định mức.
  • Gia cường lưới hoặc băng chuyên dụng tại những vị trí cần thiết.
  • Thi công lớp tiếp theo đúng thời gian chờ và chiều dày thiết kế.
  • Kiểm tra tính liên tục, độ phủ và các vị trí có nguy cơ bỏ sót.

Không nên tự ý pha loãng vật liệu, thay đổi tỷ lệ trộn hoặc rút ngắn thời gian chờ giữa các lớp. Mỗi hệ vật liệu có yêu cầu riêng về điều kiện thi công, chiều dày, thời gian đóng rắn và lớp bảo vệ.

6. Thử nước, nghiệm thu và bảo vệ lớp chống thấm

Sau khi lớp chống thấm đạt thời gian đóng rắn theo hướng dẫn của nhà sản xuất, cần tiến hành thử nước đối với những khu vực phù hợp, đặc biệt là nhà vệ sinh, ban công và mái.

Thông thường, có thể ngăn nước tại vị trí thoát, tạo mực nước thử phù hợp và theo dõi trong khoảng 24–48 giờ hoặc theo yêu cầu thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng. Trong quá trình thử phải kiểm tra mặt dưới sàn, trần tầng dưới, chân tường và các khu vực tiếp giáp.

Đối với tầng hầm, không thể áp dụng thử ngâm nước như sàn nhà vệ sinh trong mọi trường hợp. Cần nghiệm thu theo hệ thống chống thấm, điều kiện áp lực nước và phương pháp kiểm tra được thiết kế hoặc nhà sản xuất quy định.

Chỉ được thi công lớp vữa bảo vệ, lát gạch hoặc hoàn thiện sau khi lớp chống thấm đã được nghiệm thu đạt yêu cầu. Trong quá trình thi công tiếp theo, phải tránh làm thủng, rách hoặc phá hỏng lớp chống thấm.

7. Quản lý chất lượng và giá trị lâu dài

Một công trình chống thấm tốt không chỉ được đánh giá bằng việc hết thấm ngay sau sửa chữa mà còn phải duy trì hiệu quả trong quá trình sử dụng. Chủ đầu tư cần yêu cầu nhà thầu cung cấp hồ sơ vật liệu, quy trình thi công, hình ảnh từng công đoạn, kết quả thử nước và cam kết bảo hành.

Đặc biệt, cần phân biệt rõ chống thấm bề mặt với xử lý nguyên nhân gây thấm. Nếu nước xâm nhập do đường ống bị rò rỉ, kết cấu nứt hoặc hệ thống thoát nước không đáp ứng yêu cầu thì chỉ phủ vật liệu chống thấm bên ngoài sẽ không giải quyết triệt để vấn đề.

Thông điệp quản trị của chuyên đề: Chống thấm không phải là công việc che đi dấu vết của nước, mà là quá trình kiểm soát toàn bộ con đường nước có thể xâm nhập vào công trình. Khảo sát đúng, xử lý đúng, thi công đúng và nghiệm thu nghiêm túc chính là bốn nền tảng tạo nên một ngôi nhà khô ráo, an toàn, bền vững và có giá trị sử dụng lâu dài.

Henry Lê – Lê Đình Hải