SÁCH TRẮNG: 30 CHUYÊN ĐỀ CẢI TẠO VÀ SỬA CHỮA NHÀ Ở
Tác giả: Henry Lê – Lê Đình Hải
PHẦN IV. CHỐNG THẤM, HỆ THỐNG KỸ THUẬT VÀ HOÀN THIỆN
CHUYÊN ĐỀ 18. CẢI TẠO CẤP NƯỚC, THOÁT NƯỚC VÀ THIẾT BỊ VỆ SINH
1. Tầm quan trọng của hệ thống cấp nước và thoát nước
Hệ thống cấp nước và thoát nước là một trong những hạ tầng kỹ thuật quan trọng nhất của nhà ở, trực tiếp phục vụ nhu cầu sinh hoạt, vệ sinh cá nhân, nấu ăn và bảo đảm môi trường sống sạch sẽ. Một hệ thống được thiết kế và thi công đúng kỹ thuật phải đáp ứng đồng thời ba yêu cầu: cung cấp nước ổn định, thoát nước nhanh chóng và ngăn ngừa rò rỉ, mùi hôi, ô nhiễm trong quá trình sử dụng.
Sau nhiều năm vận hành, đường ống có thể bị ăn mòn, nứt vỡ, đóng cặn, tắc nghẽn hoặc xuống cấp tại các mối nối. Các thiết bị vệ sinh như bồn cầu, lavabo, vòi sen, van khóa và phễu thoát sàn cũng có thể bị hư hỏng, rò rỉ hoặc giảm hiệu suất hoạt động.
Trong quá trình cải tạo nhà ở, nếu chỉ thay thế những thiết bị nhìn thấy bên ngoài mà không kiểm tra đường ống âm tường, âm sàn thì nguy cơ phát sinh sự cố sau khi hoàn thiện vẫn rất lớn. Vì vậy, cần đánh giá toàn diện hệ thống trước khi quyết định sửa chữa hoặc thay mới.
2. Khảo sát và đánh giá hệ thống cấp nước hiện hữu
Trước khi thi công, cần xác định sơ đồ cấp nước tổng thể, vị trí đồng hồ nước, bể chứa, máy bơm, bồn nước, đường ống chính và các nhánh cấp nước đến từng khu vực sử dụng.
Cần kiểm tra vật liệu đường ống, đường kính, tình trạng mối nối, van khóa và dấu hiệu rò rỉ. Những vị trí tường bị ẩm, sàn có vết loang, trần xuất hiện dấu hiệu thấm hoặc đồng hồ nước vẫn quay khi toàn bộ thiết bị đã đóng có thể là dấu hiệu cần kiểm tra rò rỉ.
Đối với đường ống âm tường hoặc âm sàn, cần sử dụng thiết bị dò tìm phù hợp hoặc phương pháp kiểm tra chuyên môn để hạn chế việc đục phá không cần thiết.
Đặc biệt, cần đánh giá áp lực nước tại các điểm sử dụng. Nếu áp lực quá thấp, nguyên nhân có thể đến từ đường ống nhỏ, đóng cặn, rò rỉ, máy bơm không đủ công suất hoặc hệ thống phân phối chưa hợp lý.
3. Thay thế đường ống và xử lý rò rỉ
Khi đường ống đã xuống cấp nghiêm trọng, việc thay thế đồng bộ thường hiệu quả hơn sửa chữa chắp vá nhiều lần.
Tùy điều kiện công trình, có thể sử dụng các loại ống cấp nước phù hợp như PPR, PVC-U, HDPE hoặc vật liệu chuyên dụng khác theo mục đích sử dụng và yêu cầu thiết kế.
Khi thi công cần chú ý:
- Lựa chọn đường kính ống phù hợp với lưu lượng và áp lực thiết kế.
- Sử dụng đúng phụ kiện, mối nối và phương pháp kết nối của từng hệ ống.
- Bố trí van khóa tại các vị trí thuận tiện để cô lập từng khu vực khi sửa chữa.
- Cố định đường ống chắc chắn, hạn chế rung động và va đập.
- Bảo vệ ống khỏi tác động cơ học, nhiệt độ và hóa chất không phù hợp.
- Hạn chế tối đa các mối nối tại vị trí khó tiếp cận sau khi hoàn thiện.
Đối với các mối nối bị rò rỉ, cần xác định chính xác nguyên nhân trước khi xử lý. Không nên sử dụng keo trám hoặc vật liệu bịt kín bên ngoài để thay thế việc sửa chữa đúng kỹ thuật.
Sau khi lắp đặt, hệ thống cấp nước phải được thử áp theo yêu cầu thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất. Những điểm rò rỉ phải được khắc phục trước khi đóng kín tường, lát sàn hoặc hoàn thiện bề mặt.
4. Cải tạo hệ thống thoát nước và kiểm soát độ dốc
Hệ thống thoát nước có nhiệm vụ đưa nước thải từ nhà vệ sinh, nhà bếp, khu giặt và các khu vực khác đến hệ thống thu gom phù hợp.
Một trong những nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn là đường ống không đủ đường kính, độ dốc không phù hợp, nhiều đoạn chuyển hướng đột ngột hoặc tích tụ dầu mỡ, cặn bẩn trong quá trình sử dụng.
Khi cải tạo, cần kiểm tra toàn bộ tuyến ống, vị trí phễu thu sàn, hố ga, ống đứng và các điểm đấu nối. Độ dốc phải được tính toán phù hợp với đường kính, lưu lượng và tiêu chuẩn thiết kế, bảo đảm nước thải tự chảy ổn định.
Không nên quan niệm rằng cứ tăng độ dốc càng lớn thì thoát nước càng tốt. Độ dốc không hợp lý có thể làm nước chảy nhanh nhưng chất rắn dễ lắng đọng, gây tắc nghẽn trong một số điều kiện vận hành.
Cần bố trí cửa thăm hoặc điểm thông tắc tại những vị trí cần thiết, đặc biệt ở các đoạn chuyển hướng và tuyến ống dài. Hệ thống thoát nước cũng phải có giải pháp ngăn mùi và chống côn trùng xâm nhập.
5. Kiểm tra hệ thống thông khí và ngăn mùi
Thông khí là bộ phận thường bị bỏ qua khi cải tạo hệ thống thoát nước. Tuy nhiên, đây là yếu tố quan trọng giúp cân bằng áp suất trong đường ống, hạn chế hiện tượng hút mất nước trong xi phông và ngăn mùi hôi quay ngược vào nhà.
Khi cải tạo, cần kiểm tra đường ống thông khí, vị trí kết nối, đầu thoát khí và tình trạng tắc nghẽn. Đối với những công trình có nhiều tầng, hệ thống thông khí phải được tổ chức phù hợp với sơ đồ thoát nước tổng thể.
Các thiết bị vệ sinh cần có bộ phận ngăn mùi hoạt động tốt. Phễu thoát sàn phải duy trì khả năng ngăn mùi, không để nước thải hoặc khí từ hệ thống cống thoát ngược vào không gian sinh hoạt.
Nếu nhà vệ sinh thường xuyên có mùi hôi dù đã vệ sinh sạch sẽ, cần kiểm tra xi phông, đường thông khí, các mối nối và tình trạng kín khít của hệ thống.
6. Cải tạo và lắp đặt thiết bị vệ sinh
Thiết bị vệ sinh cần được lựa chọn phù hợp với diện tích, công năng, áp lực nước và khả năng thoát nước của công trình.
Các thiết bị phổ biến gồm bồn cầu, lavabo, vòi sen, vòi nước, bồn tắm, tiểu nam, phễu thoát sàn và các phụ kiện đi kèm.
Khi lắp đặt cần kiểm tra cao độ, khoảng cách sử dụng, vị trí cấp nước, đường thoát và khả năng tiếp cận để bảo trì. Bồn cầu phải được lắp chắc chắn, kết nối kín với đường thoát và không bị rò rỉ tại chân đế. Lavabo cần được cố định an toàn, xi phông kín khít và đường thoát không bị gấp khúc bất hợp lý.
Đối với vòi sen và thiết bị sử dụng nước nóng, cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt, áp lực và độ kín của các đầu nối.
Ngoài yếu tố kỹ thuật, thiết kế thiết bị vệ sinh cần bảo đảm thuận tiện cho người cao tuổi, trẻ em và người có hạn chế vận động. Không gian sử dụng phải thông thoáng, dễ vệ sinh và hạn chế trơn trượt.
7. Thử nghiệm, nghiệm thu và bàn giao
Sau khi hoàn thành thi công, cần tiến hành kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi đưa vào sử dụng.
Các nội dung nghiệm thu gồm:
- Thử áp lực đường ống cấp nước và kiểm tra rò rỉ.
- Kiểm tra khả năng đóng mở của các van khóa.
- Đánh giá lưu lượng và áp lực tại các điểm sử dụng.
- Kiểm tra độ dốc và khả năng thoát nước của đường ống.
- Xả thử đồng thời nhiều thiết bị để đánh giá năng lực thoát nước.
- Kiểm tra hệ thống thông khí và khả năng ngăn mùi.
- Kiểm tra độ kín của bồn cầu, lavabo, vòi sen và các thiết bị vệ sinh.
- Kiểm tra tiếng ồn, rung động và hiện tượng thoát nước bất thường.
Việc thử nghiệm phải thực hiện theo quy trình kỹ thuật phù hợp với từng loại hệ thống và thiết bị.
Khi bàn giao, cần cung cấp sơ đồ đường ống cấp thoát nước, vị trí van khóa, danh mục vật liệu, thiết bị và hướng dẫn bảo trì. Những vị trí đường ống âm tường, âm sàn nên được chụp ảnh lưu hồ sơ trước khi hoàn thiện.
8. Quản lý chất lượng và giá trị sử dụng lâu dài
Một hệ thống cấp nước và thoát nước tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hiện tại mà còn phải thuận tiện sửa chữa, bảo trì và nâng cấp trong tương lai.
Chủ đầu tư cần kiểm soát chất lượng vật tư, năng lực nhà thầu, quy trình thử áp, thử thoát nước và hồ sơ nghiệm thu. Không nên tiết kiệm bằng cách sử dụng đường ống không rõ nguồn gốc, phụ kiện không đồng bộ hoặc bỏ qua các công đoạn kiểm tra trước khi hoàn thiện.
Thông điệp quản trị của chuyên đề: Một ngôi nhà tiện nghi không chỉ cần nguồn nước sạch mà còn phải có hệ thống thoát nước hiệu quả, không rò rỉ, không mùi hôi và dễ bảo trì. Khảo sát đúng, lựa chọn vật liệu phù hợp, thi công chuẩn xác và thử nghiệm nghiêm túc chính là nền tảng bảo đảm chất lượng sống, sức khỏe gia đình và tuổi thọ công trình.
Henry Lê – Lê Đình Hải