HNI 26/8/2026:
CHƯƠNG 1: VIỆT NAM QUA CÁC THỜI KỲ PHÁT TRIỂN
1. Mở đầu – Một hành trình được xây dựng qua nhiều thế hệ
Lịch sử phát triển của Việt Nam là một hành trình lâu dài, trong đó mỗi thời kỳ đều để lại những dấu ấn về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và tư duy tổ chức quốc gia. Nhìn lại lịch sử không chỉ để ghi nhớ những sự kiện đã qua, mà quan trọng hơn là để hiểu vì sao Việt Nam trở thành quốc gia như ngày hôm nay và những nền tảng nào có thể tạo nên bước phát triển tiếp theo.
Từ một quốc gia nông nghiệp hình thành và phát triển qua hàng nghìn năm, Việt Nam đã trải qua các giai đoạn đấu tranh giành độc lập, xây dựng Nhà nước hiện đại, thống nhất đất nước, khắc phục hậu quả chiến tranh và tiến hành công cuộc Đổi mới. Từ năm 1986, Việt Nam từng bước chuyển đổi mô hình phát triển, mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại và hội nhập ngày càng sâu vào nền kinh tế thế giới.
Hành trình ấy cho thấy một quy luật quan trọng: mỗi bước phát triển của đất nước đều gắn với khả năng thích ứng của con người trước những thay đổi của thời đại.
2. Việt Nam trong dòng chảy lịch sử dân tộc
Trong hàng nghìn năm lịch sử, cộng đồng người Việt đã hình thành những nền tảng quan trọng về văn hóa, tổ chức xã hội, sản xuất nông nghiệp và ý thức cộng đồng. Các nhà nước trong lịch sử từng bước xây dựng hệ thống quản lý lãnh thổ, pháp luật, giáo dục và các thiết chế xã hội phù hợp với điều kiện của từng thời kỳ.
Nền tảng văn hóa ấy tạo nên nhiều giá trị có sức sống lâu dài: tinh thần cộng đồng, ý thức độc lập, khả năng thích nghi, truyền thống hiếu học và khát vọng xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.
Nếu nhìn lịch sử dưới góc độ phát triển, có thể thấy Việt Nam không phát triển theo một đường thẳng đơn giản. Đó là quá trình liên tục thích ứng với chiến tranh, hòa bình, biến động kinh tế, thay đổi công nghệ và những chuyển dịch của trật tự quốc tế.
Chính khả năng thích ứng đó trở thành một trong những nguồn lực quan trọng của quốc gia.
3. Từ đấu tranh giành độc lập đến xây dựng Nhà nước hiện đại
Thế kỷ XX tạo ra những biến chuyển đặc biệt sâu sắc đối với Việt Nam. Năm 1945 đánh dấu sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau đó là những cuộc chiến tranh kéo dài, với mục tiêu bảo vệ độc lập và thống nhất đất nước.
Năm 1975, đất nước thống nhất. Năm 1976, Quốc hội khóa VI quyết định đổi tên nước thành Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và xây dựng hệ thống Nhà nước thống nhất trên phạm vi cả nước.
Đây là một bước ngoặt lịch sử. Việt Nam bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới: từ một đất nước vừa trải qua chiến tranh sang nhiệm vụ xây dựng, khôi phục và phát triển kinh tế – xã hội trong điều kiện hòa bình.
Tuy nhiên, những hậu quả chiến tranh, khó khăn về kinh tế, cơ sở hạ tầng hạn chế, cùng những yếu tố khách quan và chủ quan đã khiến giai đoạn sau thống nhất gặp nhiều thách thức. Đến giữa những năm 1980, khủng hoảng kinh tế – xã hội trở nên nghiêm trọng, đặt ra yêu cầu phải thay đổi tư duy phát triển.
4. Đổi mới năm 1986 – Bước ngoặt của tư duy phát triển
Năm 1986 là một cột mốc đặc biệt trong lịch sử phát triển hiện đại của Việt Nam.
Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra đường lối Đổi mới toàn diện, trong đó đổi mới kinh tế được đặt ở vị trí quan trọng. Việt Nam từng bước chuyển từ cơ chế quản lý tập trung, bao cấp sang phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Điểm đáng chú ý của Đổi mới không chỉ nằm ở việc thay đổi cơ chế kinh tế. Đó còn là sự thay đổi trong cách nhìn về nguồn lực phát triển.
Doanh nghiệp, người dân, thị trường, khoa học – công nghệ, vốn đầu tư và quan hệ kinh tế quốc tế ngày càng được nhìn nhận như những nguồn lực cần được huy động và kết nối.
Những năm đầu của Đổi mới đã tạo ra những chuyển biến quan trọng. Theo tổng hợp của Chính phủ, GDP bình quân giai đoạn 1986–1990 tăng khoảng 4,4%/năm và giai đoạn 1991–2000 khoảng 7%/năm; nền kinh tế từng bước vượt qua khủng hoảng, bảo đảm an ninh lương thực và thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Đổi mới vì thế có thể được nhìn nhận như một bước chuyển từ tư duy phát triển dựa chủ yếu vào phân bổ sang tư duy phát triển dựa ngày càng nhiều vào khơi thông và huy động nguồn lực.